đấu loại
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình thức thi đấu thể thao: Một phương thức tổ chức giải đấu trong đó các đội hoặc vận động viên bị loại dần sau mỗi trận thua, chỉ những người thắng mới được tiếp tục thi đấu ở vòng sau.
- Giai đoạn thi đấu: Chỉ chung các vòng đấu được tổ chức theo thể thức loại trực tiếp.
Cụm động từ (được dùng phổ biến):
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp: Hành động tham gia vào một giải đấu mà kết quả thua sẽ dẫn đến việc bị loại khỏi giải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Giải đấu này áp dụng hình thức đấu loại ngay từ vòng đầu tiên.
- Hai đội bước vào trận đấu loại đầy căng thẳng.
Cụm động từ:
- Các đội sẽ phải đấu loại để tìm ra nhà vô địch.
- Anh ấy đã may mắn vượt qua vòng đấu loại.
Các cách sử dụng nâng cao
"thi đấu loại trực tiếp": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất một trận thua sẽ bị loại ngay.
- Ở vòng tứ kết, giải sẽ chuyển sang thi đấu loại trực tiếp.
"vòng đấu loại": Chỉ một giai đoạn cụ thể trong giải đấu diễn ra theo thể thức này.
- Vòng đấu loại sẽ chọn ra 8 đội mạnh nhất vào vòng trong.
Biến thể và từ gần giống
Loại trực tiếp (cụm từ): Cách gọi khác của cùng một thể thức thi đấu.
- Thể thức loại trực tiếp thường tạo ra nhiều bất ngờ.
Đấu vòng tròn (cụm từ): Thể thức thi đấu trái ngược, trong đó mọi đối thủ đều gặp nhau và tính điểm tổng.
- Ở vòng bảng, các đội thi đấu vòng tròn một lượt.
Từ đồng nghĩa
- Đấu knock-out: Từ mượn tiếng Anh, cùng chỉ thể thức thi đấu loại trực tiếp.
- Thi đấu loại: Cách nói ngắn gọn, nghĩa tương đương.
Các cụm từ liên quan
Bị loại: Kết quả của việc thua trong trận đấu loại.
- Đội chủ nhà đã bị loại ở vòng đấu loại đầu tiên.
Vượt qua vòng loại: Chiến thắng để được vào vòng tiếp theo.
- Mục tiêu của đội là vượt qua vòng loại để vào bán kết.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đấu loại")